"còn" hay "còng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
còn
Danh từ
- Quả cầu bằng vải có nhiều dải màu, dùng để tung, ném làm trò chơi trong ngày hội ở một số dân tộc miền núi.
- Ném còn.
Động từ
- Tiếp tục tồn tại.
- Kẻ còn, người mất.
- Tiếp tục có, không phải đã hết cả hoặc đã mất đi.
- Nó còn tiền.
- Từ biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động, trạng thái cho đến một lúc nào đó.
- Anh ta còn rất trẻ.
- Từ biểu thị ý khẳng định về một hành động, tính chất nào đó, cả trong trường hợp được nêu thêm ra để đối chiếu, so sánh.
- Hôm qua còn nắng to hơn hôm nay nhiều.
Hay gặp trong: còn lại, sống còn, còn trinh, hãy còn, còn nữa, còn nguyên
Xem đủ "còn" →còng
Danh từ
- Động vật nhỏ trông giống cua, cuống mắt rất dài, hai càng đỏ, sống ở bãi biển.
- Đói thì bắt cáy bắt còng,.
- Vòng sắt để khoá tay hoặc chân người bị bắt, bị tù.
- Còng số tám.
- Một loài cây trong họ đậu, bộ đậu, nhánh hoa hồng, còn được gọi với các tên muồng tím, cây mưa, muồng ngủ, me tây.
Tính từ
- (Lưng) Cong xuống, không đứng thẳng được.
- Bà cụ lưng còng.
Động từ
- Khoá tay hoặc chân bằng chiếc còng.
- Hắn bị còng tay lại.
Hay gặp trong: còng cọc, a còng
Xem đủ "còng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.