"còn" hay "còng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

còn

Danh từ
  1. Quả cầu bằng vải có nhiều dải màu, dùng để tung, ném làm trò chơi trong ngày hội ở một số dân tộc miền núi.
    • Ném còn.
Động từ
  1. Tiếp tục tồn tại.
    • Kẻ còn, người mất.
  2. Tiếp tục có, không phải đã hết cả hoặc đã mất đi.
    • Nó còn tiền.
  3. Từ biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động, trạng thái cho đến một lúc nào đó.
    • Anh ta còn rất trẻ.
  4. Từ biểu thị ý khẳng định về một hành động, tính chất nào đó, cả trong trường hợp được nêu thêm ra để đối chiếu, so sánh.
    • Hôm qua còn nắng to hơn hôm nay nhiều.

Hay gặp trong: còn lại, sống còn, còn trinh, hãy còn, còn nữa, còn nguyên

Xem đủ "còn" →

còng

Danh từ
  1. Động vật nhỏ trông giống cua, cuống mắt rất dài, hai càng đỏ, sống ở bãi biển.
    • Đói thì bắt cáy bắt còng,.
  2. Vòng sắt để khoá tay hoặc chân người bị bắt, bị tù.
    • Còng số tám.
  3. Một loài cây trong họ đậu, bộ đậu, nhánh hoa hồng, còn được gọi với các tên muồng tím, cây mưa, muồng ngủ, me tây.
Tính từ
  1. (Lưng) Cong xuống, không đứng thẳng được.
    • Bà cụ lưng còng.
Động từ
  1. Khoá tay hoặc chân bằng chiếc còng.
    • Hắn bị còng tay lại.

Hay gặp trong: còng cọc, a còng

Xem đủ "còng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.