a còng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔaː˧˧ kawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔaː˧˧ kawŋ͡m˦˩] ~ [ʔaː˧˧ kɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu @.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
còngâm đầu c · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "a còng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.