a móc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˧ mawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔaː˧˧ mawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaː˧˧ mawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Điện toán, miền Nam Việt Nam) Dấu @.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
mócâm đầu m · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "a móc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.