cóng

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [kawŋ͡m˧˦] · Huế [kawŋ͡m˦˧˥] ~ [kɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng sành hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thân hơi phình, đáy lồi.
Tính từ
  1. Tê cứng vì rét.
    • Rét quá, cóng cả tay, không viết được.

Câu ví dụ thêm

  • Các ngón chân tớ lạnh cóng.My toes are freezing.
  • Lười biếng, trụy lạc và rượu chè quá độ bất hạnh thay đã ra tay, để người mẹ nằm chết cóng giữa những đứa con khốn khổ.Idleness, vice, and intemperance had done their miserable work, and the dead mother lay cold and still amid her wretched children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh numb with cold
🇯🇵 Tiếng Nhật 凍える こごえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 얼다 eolda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cóng"

Cấu tạo âm tiết

cóngâm đầu c · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.