cống

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường thông được làm xây dựng để chủ động cho nước chảy qua.
    • Xây cống.
    • Chảy như tháo cống.
    • Đóng cống.
  2. Cống sinh, nói tắt.
    • Nào có ra gì cái chữ nho, ông nghè, ông cống cũng nằm co (Trần Tế Xương)
  3. Cung thứ năm của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Động từ
  1. Dâng nộp lễ vật cho vua chúa hay nước mà mình chịu thần phục.
    • Cống ngà voi châu báu.
  2. (Người thua bài) Nộp quân bài tốt nhất cho người thắng.
    • Cống át chủ.
  3. (Dân tộc) Tên gọi của một trong số.
  4. Dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).
  5. (Tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Cống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cống"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cống" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 下水 げすい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cống"

Cấu tạo âm tiết

cốngâm đầu c · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.