Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cống phẩm

Danh từ
Danh từ
  1. Vật đem đi để cống nộp, cống tiến.

Cấu tạo âm tiết

cốngâm đầu c · vần ông · thanh sắc
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cống phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.