Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuột cống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˨˩ʔ kəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [cuək̚˨˩˨ kəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chuột cỡ lớn, thường sống ở các cống rãnh.

"chuột cống" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le rat
🇩🇪 Tiếng Đức die Ratte
🇷🇺 Tiếng Nga крыса кры́са
🇮🇹 Tiếng Ý il ratto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng
cốngâm đầu c · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuột cống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.