cầu cống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ kəwŋ͡m˧˦] · Huế [kəw˦˩ kəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kəw˨˩ kəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cầu và cống, về mặt là những công trình bảo đảm giao thông (nói khái quát)
    • Xây dựng cầu cống.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
cốngâm đầu c · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cầu cống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.