"con" hay "cong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

con

Danh từ
  1. Người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúng.
    • Sinh con.
  2. Cây giống, cây mới mọc.
    • Mua vài trăm con rau để trồng.
  3. Từng đơn vị động vật hoặc một số vật thể khác.
    • Hai con gà.
  4. Từng người đàn bà, phụ nữ (hàm ý coi khinh hoặc thân mật).
    • Con mụ già.
Đại từ
  1. đại từ chỉ động vật, đứng trước danh từ chỉ động vật
    • Con gà này đẻ được nhiều trứng.
  2. Đại từ xưng hô chỉ về mình, khi nói với cha, mẹ hay với thầy, cô
    • Con thưa mẹ con đi học ạ.
  3. Đại từ xưng hô chỉ về người khác, khi họ là người mình đẻ ra.
    • Cố gắng lên con.
  4. Đại từ đặt trước những danh từ chỉ người giới nữ ở hàng dưới mình hoặc đáng khinh.
    • Con kia, quay lại đây!
Tính từ
  1. Thuộc loại phụ, trong quan hệ với cái chính.
    • Rễ con.
  2. Thuộc loại nhỏ.
    • Chiếc mâm con.

Hay gặp trong: con trai, con gái, trẻ con, bà con, con một, con đường, con rối, oắt con, con chiên, bé con

Xem đủ "con" →

cong

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
    • Cong nước mưa.
Tính từ
  1. Có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc.
    • Uốn cong.

Hay gặp trong: uốn cong, cong queo, cong cớn, cong veo

Xem đủ "cong" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.