"con" hay "cong"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
con
Danh từ
- Người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúng.
- Sinh con.
- Cây giống, cây mới mọc.
- Mua vài trăm con rau để trồng.
- Từng đơn vị động vật hoặc một số vật thể khác.
- Hai con gà.
- Từng người đàn bà, phụ nữ (hàm ý coi khinh hoặc thân mật).
- Con mụ già.
Đại từ
- đại từ chỉ động vật, đứng trước danh từ chỉ động vật
- Con gà này đẻ được nhiều trứng.
- Đại từ xưng hô chỉ về mình, khi nói với cha, mẹ hay với thầy, cô
- Con thưa mẹ con đi học ạ.
- Đại từ xưng hô chỉ về người khác, khi họ là người mình đẻ ra.
- Cố gắng lên con.
- Đại từ đặt trước những danh từ chỉ người giới nữ ở hàng dưới mình hoặc đáng khinh.
- Con kia, quay lại đây!
Tính từ
- Thuộc loại phụ, trong quan hệ với cái chính.
- Rễ con.
- Thuộc loại nhỏ.
- Chiếc mâm con.
Hay gặp trong: con trai, con gái, trẻ con, bà con, con một, con đường, con rối, oắt con, con chiên, bé con
Xem đủ "con" →cong
Danh từ
- Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
- Cong nước mưa.
Tính từ
- Có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc.
- Uốn cong.
Hay gặp trong: uốn cong, cong queo, cong cớn, cong veo
Xem đủ "cong" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.