Danh từ
- Là cổng đặt ở một vị trí nhất định để cho người khác biết rằng qua cổng đó là đến nơi cần tìm.
- Sắp tới thôn cần tìm chưa?
- Thấy cổng chào rồi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổng chào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.