thoái
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˦] · Huế [tʰwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lui, rút lui.
- Thoái quân.
- Tiến thoái lưỡng nan. ở một tình thế khó xử, tiến không được, lùi không xong.
- Từ chối.
- Xin thoái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thoái"
退thoái, thối𨓤thoái, thối褪thoái, thối, thốn駾thoái蛻thuế, thoái煺thoái, thối腿thoái, thối蓤thoái, thối退thoái, thối
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "thoái"
suy thoáiSuy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.thoái hóaThoái hoá.tiến thoái lưỡng nanTình huống bế tắc, khó xử, tiến không được mà lùi cũng không xong.tiến thoáiTiến và lui (nói khái quát).thoái vịTừ bỏ ngôi vua.thoái luiLùi lại, quay trở lại phía sau do gặp trở ngại hay sự tấn công nào đó ở phía trước.thoái tràoPhong trào ở giai đoạn giảm sút, suy yếu.thoái chíMất hết ý chí, không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì gặp khó khăn, trở ngại.thoái thácKiếm cớ từ chối, không làm điều người khác yêu cầu.triệt thoáiRút về theo một sự thỏa thuận và có kế hoạch.thoái ngũNói quân nhân đã hết hạn nghĩa vụ, trở về đời dân thường.thoái nhiệtNói thuốc có tác dụng làm hạ sốt.cáo thoáiRút lui xin về sau khi mọi việc đã xong, như cáo lui.thoái bộLui bước, hóa ra lạc hậu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.