thoái

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˦] · Huế [tʰwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lui, rút lui.
    • Thoái quân.
    • Tiến thoái lưỡng nan. ở một tình thế khó xử, tiến không được, lùi không xong.
  2. Từ chối.
    • Xin thoái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thoái"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "thoái"

Cấu tạo âm tiết

thoáiâm đầu th · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.