Định nghĩa
- Nói quân nhân đã hết hạn nghĩa vụ, trở về đời dân thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoái ngũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.