Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thoái vị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˦ vi˧˨ʔ] · Huế [tʰwaːj˨˩˦ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥ vɪj˨˩˨] ~ [tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ bỏ ngôi vua.
    • Năm 1945, Bảo Đại thoái vị.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thoáiâm đầu th · vần oai · thanh sắc
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thoái vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.