từ chức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ t͡ɕɨk̚˧˦] · Huế [tɨ˦˩ t͡ɕɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩ cɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin thôi chức vụ.
    • Từ chức hiệu trưởng.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.He was forced to resign as Prime Minister.
  • Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.He was forced to resign as prime minister.
  • Điều gì khiến bạn nghĩ tôi sẽ từ chức?What makes you think I'm going to resign?

"từ chức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resign · resignation · to resign
🇫🇷 Tiếng Pháp démissionner · la démission
🇩🇪 Tiếng Đức zurücktreten
🇷🇺 Tiếng Nga отставка отста́вка
🇮🇹 Tiếng Ý le dimissioni

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "từ chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.