tiến thoái lưỡng nan

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˦ tʰwaːj˧˦ lɨəŋ˦ˀ˥ naːn˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ tʰwaːj˨˩˦ lɨəŋ˧˨ naːŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥ lɨəŋ˨˩˦ naːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tình huống bế tắc, khó xử, tiến không được mà lùi cũng không xong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 進退兩難.

"tiến thoái lưỡng nan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dilemma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc
thoáiâm đầu th · vần oai · thanh sắc
lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
nanâm đầu n · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiến thoái lưỡng nan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.