nan

Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
anvần
ngangthanh

Âm cuối: n

Đủ sáu thanh của "nan"

"nan" là một từ

Danh từ, Tính từ. Thanh mỏng bằng tre, nứa hoặc kim loại. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "nan"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "nan"

Từ có "nan" ở sau

Cùng vần "an", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.