Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːn˧˧ hwaː˧˧] · Huế [naːŋ˧˧ hwaː˧˧] · Sài Gòn [naːŋ˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận hình thanh dài nối trục bánh xe với vành bánh.
- Nan hoa xe đạp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nan hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.