"nan" hay "nang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nan

Danh từ
  1. Thanh mỏng bằng tre, nứa hoặc kim loại.
    • Ở nhà, vót nan đan rổ rá (Nguyên Hồng)
  2. Cốt cái quạt bằng tre, hoặc xương, hoặc ngà.
    • Cái quạt 18 cái nan, - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu. (ca dao)
  3. Việc khó khăn.
    • Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ nan.
Tính từ
  1. Khó khăn
    • vạn sự khởi đầu nan — bất cứ việc gì, phàm lúc bắt đầu đều gặp khó khăn.

Hay gặp trong: gian nan, nan du, từ nan, nan trị, nan hoa, nguy nan, nỏ nan, quạt nan, nan quạt, thuyền nan

Xem đủ "nan" →

nang

Danh từ
  1. Cũ, id. Cái túi, cái bao để đựng.
    • Một kho vàng không bằng nang chữ. (tục ngữ)

Hay gặp trong: cẩm nang, phế nang, thanh nang, nở nang, nể nang, nỏ nang, âm nang, hanh nang, tú nang, mo nang

Xem đủ "nang" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.