Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nan du

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khó chơi.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Ông bạn nan du.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Cấu tạo âm tiết

nanâm đầu n · vần an · thanh ngang
duâm đầu d · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nan du" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.