Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nan trị

Tính từ
Tính từ
  1. Khó chữa, khó bảo.
    • Bệnh nan trị.
    • Đứa trẻ hư nan trị.

Cấu tạo âm tiết

nanâm đầu n · vần an · thanh ngang
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nan trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.