Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Nước đã đổ ra thì khó thu về.
- (Nghĩa bóng) Sự việc đã vỡ lở thì khó sửa chữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 覆水難收.
"phúc thủy nan thu" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 覆水難收 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 覆水盆に返らず |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| phúc | âm đầu ph · vần uc · thanh sắc |
| thủy | âm đầu th · vần uy · thanh hỏi |
| nan | âm đầu n · vần an · thanh ngang |
| thu | âm đầu th · vần u · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "phúc thủy nan thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.