Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˦ tʰaːk̚˧˦] · Huế [tʰwaːj˨˩˦ tʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥ tʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiếm cớ từ chối, không làm điều người khác yêu cầu.
- Thoái thác nhiệm vụ được giao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoái thác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.