suy thoái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ tʰwaːj˧˦] · Huế [ʂwɪj˧˧ tʰwaːj˨˩˦] ~ [swɪj˧˧ tʰwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Suy yếu và sút kém dần, có tính chất kéo dài.
    • Một nền kinh tế suy thoái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"suy thoái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh depression
🇨🇳 Tiếng Trung 衰退 shuāi tuì
🇮🇹 Tiếng Ý la depressione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
thoáiâm đầu th · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "suy thoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.