thui
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mầm non, nụ hoa lụi đi, không phát triển được.
- Mấy dò thuỷ tiên thui vì trời lạnh.
- Đốt, đốt cho chín.
- Thui bò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thui"
đen thuiRất đen, giống như bị cháy thui.thui thủiCô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.tối thuiNhư Tối đen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.