Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuj˧˧ tʰuj˧˩] · Huế [tʰuj˧˧ tʰuj˧˨] · Sài Gòn [tʰuj˧˧ tʰuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
- Bà mẹ già một mình thui thủi ở nhà.
- Sống thui thủi như chiếc bóng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thui thủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.