tối thui

Tính từ
Tính từ
  1. Như Tối đen.

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
thuiâm đầu th · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tối thui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.