thói

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔj˧˦] · Huế [tʰɔj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen.
    • Thói hư tật xấu.
    • Giở thói du côn.
    • Mãi mới bỏ được thói nghiện ngập.
    • Đất có lề, quê có thói (tục ngữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 態.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bad habit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thói"

Cấu tạo âm tiết

thóiâm đầu th · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.