Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔj˧˦ kwɛn˧˧] · Huế [tʰɔj˨˩˦ kwɛŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɔj˦˥ wɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lối, cách sống hay hành động do lặp lại lâu ngày trở thành nếp rất khó thay đổi.
- Thói quen ngủ sớm dậy muộn.
- Tập cho thành thói quen.
- Thói quen nghề nghiệp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"thói quen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | habit · routine |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 习惯 xí guàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 習慣 しゅうかん · 癖 くせ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 습관 seupgwan · 버릇 beoreut |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'habitude |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Gewohnheit |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | привычка привы́чка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'abitudine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thói quen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.