Động từ
- Đậy cho kín (nói khái quát).
- Thức ăn được đậy điệm cẩn thận.
- Không cần che giấu, đậy điệm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đậy điệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.