dãy núi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˦ˀ˥ nuj˧˦] · Huế [jaj˧˨ nuj˨˩˦] · Sài Gòn [ja(ː)j˨˩˦ nuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loạt các ngọn núi liền kề với nhau, thường nằm trên một đường thẳng.
    • Dãy núi Himalaya
    • Dãy núi Hoàng Liên Sơn

"dãy núi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 山脉 shān mài
🇹🇭 Tiếng Thái เทือกเขา thûeak-khǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dãyâm đầu d · vần ay · thanh ngã
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dãy núi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.