sơn mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səːn˧˧ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəːŋ˧˧ mat̚˨˩ʔ] ~ [səːŋ˧˧ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəːŋ˧˧ mat̚˨˩˨] ~ [səːŋ˧˧ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mạch núi chạy theo một hướng.

Cấu tạo âm tiết

sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sơn mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.