"dãy" hay "giãy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dãy

Danh từ
  1. Tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng.
    • Dãy nhà.
  2. (Toán học).
    • Bảng liệt kê một chiều, có thứ tự của các phần tử toán học (xem thêm dãy toán học).

Hay gặp trong: dãy núi, dãy số

Xem đủ "dãy" →

giãy

Động từ
  1. Cựa quậy mạnh.
    • Con cá giãy trong giỏ
  2. Không chịu nhận.
    • Đã yêu cầu họ kí hợp đồng, nhưng họ đã giãy ra.
  3. Trgt Nói vật gì nóng quá.
    • Đường nhựa nóng.

Hay gặp trong: giãy giụa, giãy chết, giãy nảy

Xem đủ "giãy" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.