Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ tɨ˧˨ʔ] · Huế [ʈɨn˦˩ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau.
- Kể lại trình tự diễn biến trận đấu.
- Theo trình tự thời gian.
- (Hóa sinh) Cấu trúc bậc một của các đa phân tử sinh học.
- Nó là trình tự sắp xếp của các đơn phân.
- Trình tự DNA
- Trình tự gen.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 程序.
"trình tự" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sequence |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 顺序 shùn xù · 程序 chéng xù · 步骤 bù zhòu · 次序 cì xù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 順序 じゅんじょ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 순서 sunseo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trình tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.