Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [jəj˨˩˦ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəj˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nổi lên chống kẻ thống trị tàn ác.
- Trong thời thuộc.
- Pháp, nhiều lần nhân dân đã dấy loạn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dấy loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.