Đại từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taː˧˧ ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ hợp biểu thị ý phê phán thái độ hợm mình, cho là chỉ có ta mới được thế, mới đáng thế.
- tỏ vẻ ta đây
- lên mặt ta đây
- 19th century, , Tale of
- 些低拱固𠬠昆𠸜𱺵裴儉奴群於京
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ta đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.