giờ đây

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ ʔɗəj˧˧] · Huế [jəː˦˩ ʔɗəj˧˧] · Sài Gòn [jəː˨˩ ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Trong lúc này.
    • Xa nhau lâu lắm, giờ đây mới gặp.

"giờ đây" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 이제 ije
🇷🇺 Tiếng Nga теперь тепе́рь
🇮🇹 Tiếng Ý ormai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giờ đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.