vang dậy

Động từ
Động từ
  1. Vang lên mạnh mẽ, như làm rung chuyển cả không gian.
    • Tiếng vỗ tay vang dậy khắp hội trường.

Cấu tạo âm tiết

vangâm đầu v · vần ang · thanh ngang
dậyâm đầu d · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vang dậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.