Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nổi dậy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˩ zəj˧˨ʔ] · Huế [noj˧˨ jəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˦ jəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói một lực lượng xã hội đứng lên chống lại trật tự xã hội cũ.
    • Nổi dậy chống thực dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nổi dậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to rise up; to rebel
🇩🇪 Tiếng Đức der Aufstand
🇮🇹 Tiếng Ý la rivolta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi
dậyâm đầu d · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nổi dậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.