Cụm từ
- Sự việc gì gây ngạc nhiên lớn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| lay | âm đầu l · vần ay · thanh ngang |
| trời | âm đầu tr · vần ơi · thanh huyền |
| dậy | âm đầu d · vần ây · thanh nặng |
| đất | âm đầu đ · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "lay trời dậy đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.