Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kinh thiên động địa

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ tʰiən˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ tʰiəŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ tʰiəŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Long trời lở đất.
  2. (Nghĩa bóng) Ám chỉ một sự việc gây ngạc nhiên tột độ hoặc có tác động lớn đến tâm lý người.
    • Ngôi sao ca nhạc XYZ là người chuyển đổi giới tính là việc gây kinh thiên động địa.
  3. (Nghĩa bóng) Ám chỉ một chiến thắng oanh liệt trong chiến tranh.
    • Chiến thắng trong trận Điện Biên Phủ của quân Việt Minh là sự kiện kinh thiên động địa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 驚天動地.

"kinh thiên động địa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 驚天動地
🇯🇵 Tiếng Nhật 天を驚かし地を動かす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh thiên động địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.