dậy thì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˨ʔ tʰi˨˩] · Huế [jəj˨˩ʔ tʰɪj˦˩] · Sài Gòn [jəj˨˩˨ tʰɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở độ tuổi có thể phát triển mạnh bắt đầu có khả năng sinh dục.
    • Tuổi dậy thì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dậy thì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh puberty

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dậyâm đầu d · vần ây · thanh nặng
thìâm đầu th · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dậy thì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.