Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tỉnh dậy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˩ zəj˧˨ʔ] · Huế [tɨn˧˨ jəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩˦ jəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
    • Tỉnh dậy từ lúc ba giờ sáng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi tỉnh dậy lúc ba giờ.I woke up at three.
  • Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.I awoke to find a bird in my room.
  • Tôi tỉnh dậy và thấy mình nằm trên ghế sofa.I awoke to find myself lying on the sofa.

"tỉnh dậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to wake up
🇯🇵 Tiếng Nhật 覚める さめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 깨어나다 kkaeeonada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tỉnhâm đầu t · vần inh · thanh hỏi
dậyâm đầu d · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tỉnh dậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.