bất ngờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ŋəː˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ŋəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ŋəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không ngờ tới, không dự tính trước.
    • Cuộc gặp gỡ bất ngờ.
    • Tin vui bất ngờ.
    • Bất ngờ nổ súng.
    • Bất ngờ như bóng đá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất ngờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh surprise · unexpected · unexpectedly · surprising; suddenly
🇨🇳 Tiếng Trung 意外 yì wài
🇯🇵 Tiếng Nhật 意外 いがい · 思い掛けない おもいがけない
🇰🇷 Tiếng Hàn 뜻밖 tteutbak · 의외로 uioero
🇫🇷 Tiếng Pháp la surprise · inattendu
🇩🇪 Tiếng Đức die Überraschung · überraschend · unerwartet
🇷🇺 Tiếng Nga сюрприз сюрпри́з · неожиданный неожи́данный
🇮🇹 Tiếng Ý la sorpresa · improvviso · inaspettato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
ngờâm đầu ng · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bất ngờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.