ngờ ngợ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəː˨˩ ŋəː˧˨ʔ] · Huế [ŋəː˦˩ ŋəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋəː˨˩ ŋəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nửa tin nửa nghi.
    • Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngờâm đầu ng · vần ơ · thanh huyền
ngợâm đầu ng · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngờ ngợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.