lồng ngực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˨˩ ŋɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ləwŋ͡m˦˩ ŋɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˨˩ ŋɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng trong vòng xương sống, xương sườn và xương ức.

"lồng ngực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 胸膛 xiōng táng
🇮🇹 Tiếng Ý il torace

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lồng ngực"

Cấu tạo âm tiết

lồngâm đầu l · vần ông · thanh huyền
ngựcâm đầu ng · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lồng ngực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.