Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngực

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ưc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng.
    • Trẻ em nhỏ đeo yếm dãi trên ngực để khỏi bẩn ngực áo.
  2. Phần của thân người mà mặt trước là mặt nói trên, từ vai đến hết vùng xương sống, chứa tim, phổi...
    • May áo phải đo cả vòng cổ lẫn vòng ngực.
  3. Toàn bộ hai vú của phụ nữ.
    • Ngay khi bắt đầu tuổi dậy thì, trẻ em gái đã có ngực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngực"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chest · breast
🇨🇳 Tiếng Trung 胸 xiōng
🇯🇵 Tiếng Nhật 胸 むね
🇰🇷 Tiếng Hàn 가슴 gaseum
🇫🇷 Tiếng Pháp le sein · la poitrine
🇩🇪 Tiếng Đức die Brust
🇷🇺 Tiếng Nga грудь
🇹🇭 Tiếng Thái อก òk · หน้าอก nâa-òk
🇮🇹 Tiếng Ý il petto · il seno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngực"

Cấu tạo âm tiết

ngựcâm đầu ng · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.