ngục
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Nhà lao.
- Lính gác ngục.
- Nơi ngục tối.
- Vượt ngục.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 獄.
Chữ Hán đọc là "ngục"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngục"
địa ngụcNơi đầy ải linh hồn những người phạm tội ác trên trần gian trước khi chết, theo mê tín.ngục tốt(Từ cũ) Lính giữ ngục.ngục thấtNhà tù.giám ngụcNgười trông nom nhà lao.A Tì địa ngụcĐịa ngục đau khổ nhất, nơi tội nhân bị hành hạ liên tục, theo quan niệm đạo Phật.ngục tùnhà tù, nhà lao (nói khái quát)hỏa ngụcVương quốc của ma quỷ, đồng thời là nơi giam giữ và trừng phạt các linh hồn người chết đã phạm trọng tội khi còn sống như cướp của, giết người, hiếp dâm theo quan niệm của Công giáo.hoả ngục.ngục lạiNhân viên trông nom ngục thất (cũ).ngục tốiNơi giam cầm tối tăm.hạ ngụcCho vào tù ngục để giam giữ.ngục việnNhà giam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.