địa ngục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ŋʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi đầy ải linh hồn những người phạm tội ác trên trần gian trước khi chết, theo mê tín.
    • Trong là địa ngục, ngoài báo thiên đàng (Tú Mỡ)
  2. Nơi sống khổ cực.
    • Lĩnh lời nàng mới theo sang, biết đâu địa ngục thiên đàng là đâu (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Đây là thiên đường. Đó là địa ngục.This is heaven. That was hell.
  • Đó là địa ngục trần gian.It was hell.
  • Đây là địa ngục à?Is this hell?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 地獄.

"địa ngục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hell
🇫🇷 Tiếng Pháp l'enfer
🇩🇪 Tiếng Đức die Hölle
🇷🇺 Tiếng Nga ад · адский а́дский
🇹🇭 Tiếng Thái นรก ná-rók
🇮🇹 Tiếng Ý l'inferno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ, cụm từ chứa "địa ngục"

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
ngụcâm đầu ng · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địa ngục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.