Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoả ngục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˩ ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hwaː˧˨ ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˦ ŋʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

hoảâm đầu h · vần oa · thanh hỏi
ngụcâm đầu ng · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoả ngục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.