Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngục thất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ tʰət̚˧˦] · Huế [ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ tʰək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊwk͡p̚˨˩˨ tʰək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà tù.
    • Giam trong ngục thất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ngụcâm đầu ng · vần uc · thanh nặng
thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngục thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.